Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vé vào cổng" (1)

vé vào cổng
phát
Tiếng Anh Danh từadmission ticket
Từ vựng của tôi
vé vào cổng cho trẻ em
children's admission ticket

swap_horiz Từ liên quan "vé vào cổng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vé vào cổng" (3)

miễn phí vé vào cổng
Free admission
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
Eligibility for admission fee exemption
vé vào cổng cho trẻ em
children's admission ticket